銅照 tóng zhào · đồng chiếu Hán Việt: đồng chiếu · Pinyin: tóng zhào Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 照 (chiếu)Pinyintóng zhàoHán Việtđồng chiếuCấu tạo銅 + 照 · đồng + chiếu nghĩa thành phần: đồng + chiếu