銅獎 tóng jiǎng · đồng tưởng Hán Việt: đồng tưởng · Pinyin: tóng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 獎 (tưởng)Pinyintóng jiǎngHán Việtđồng tưởngCấu tạo銅 + 獎 · đồng + tưởng nghĩa thành phần: đồng + tưởng