銅獸

tóng shòu đồng thú

Hán Việt: đồng thú · Pinyin: tóng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銅製的獸形頭門飾。元.王逢〈塞上曲〉五首之一:「月黑輝銅獸,風高嘯紫駝。」