銅獸符 tóng shòu fú · đồng thú phù Hán Việt: đồng thú phù · Pinyin: tóng shòu fú Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 獸 (thú) + 符 (phù)Pinyintóng shòu fúHán Việtđồng thú phùCấu tạo銅 + 獸 + 符 · đồng + thú + phù nghĩa thành phần: đồng + thú + phù