銅省 tóng shěng · đồng tỉnh Hán Việt: đồng tỉnh · Pinyin: tóng shěng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 省 (tỉnh)Pinyintóng shěngHán Việtđồng tỉnhCấu tạo銅 + 省 · đồng + tỉnh nghĩa thành phần: đồng + tỉnh