銅禁 tóng jìn · đồng cấm Hán Việt: đồng cấm · Pinyin: tóng jìn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 禁 (cấm)Pinyintóng jìnHán Việtđồng cấmCấu tạo銅 + 禁 · đồng + cấm nghĩa thành phần: đồng + cấm