銅精 tóng jīng · đồng tinh Hán Việt: đồng tinh · Pinyin: tóng jīng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 精 (tinh)Pinyintóng jīngHán Việtđồng tinhCấu tạo銅 + 精 · đồng + tinh nghĩa thành phần: đồng + tinh