銅絲

tóng sī đồng ti

Hán Việt: đồng ti · Pinyin: tóng sī

Tổng quan

dây đồng

Cấu tạo: (đồng) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用铜拉制成的线状成品。电机线圈﹑工业用筛等多用铜丝制成; 用铜丝绞制的缆绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铜拉制成的线状成品。电机线圈﹑工业用筛等多用铜丝制成。 2.用铜丝绞制的缆绳。

Eng

  • CC-CEDICT copper wire
  • Cihui 銅絲 óngsī* n. copper wire M:²gēn