銅線

tóng xiàn đồng tuyến

Hán Việt: đồng tuyến · Pinyin: tóng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由銅製成的線狀物,因銅具有延展性佳、導熱性高與導電性高的特性,故常作為電線等用途。

Eng

  • Cihui 銅線 tóngxiàn n. copper wire M:²gēn

ja

  • JMdict copper line|copper wire