銅街

tóng jiē đồng nhai

Hán Việt: đồng nhai · Pinyin: tóng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nhai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻最繁華的街道。參見「銅駝陌」條。北周.庾信〈周太子太保步陸逞神道碑〉:「銅街柳市,塵起風飛。」清.陳維崧〈水調歌頭.昨夜湔裙罷〉詞:「粉牆正亞朱戶,其外有銅街。」