銅角 tóng jiǎo · đồng giác Hán Việt: đồng giác · Pinyin: tóng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 角 (giác)Pinyintóng jiǎoHán Việtđồng giácCấu tạo銅 + 角 · đồng + giác nghĩa thành phần: đồng + giác Nghĩa EngCihui 銅角 óngjiǎo n. Chinese brass trumpet