銅身 tóng shēn · đồng thân Hán Việt: đồng thân · Pinyin: tóng shēn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 身 (thân)Pinyintóng shēnHán Việtđồng thânCấu tạo銅 + 身 · đồng + thân nghĩa thành phần: đồng + thân