銅輦 tóng niǎn · đồng liễn Hán Việt: đồng liễn · Pinyin: tóng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 輦 (liễn)Pinyintóng niǎnHán Việtđồng liễnCấu tạo銅 + 輦 · đồng + liễn nghĩa thành phần: đồng + liễn