銅鈿 tóng diàn · đồng điền Hán Việt: đồng điền · Pinyin: tóng diàn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 鈿 (điền)Pinyintóng diànHán Việtđồng điềnCấu tạo銅 + 鈿 · đồng + điền nghĩa thành phần: đồng + điền Nghĩa EngCihui 銅鈿 óngtián n. 1. copper coin; copper 2. money