銅鐘
đồng chung
Hán Việt: đồng chung
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銅製的鐘。《宋書.卷二七.符瑞志上》:「漢中城固縣水際,忽有雷聲,俄而岸崩,得銅鐘十二枚。」《續資治通鑑.卷一七.宋紀一七.太宗淳化四年》:「銷銅鐘為箭鏑,伐木為竿。」
Eng
- Cihui 銅鐘 óngzhōng* n. copper bell M:ge/⁴zuò
Hán Việt: đồng chung