銅闕 tóng quē · đồng khuyết Hán Việt: đồng khuyết · Pinyin: tóng quē Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 闕 (khuyết)Pinyintóng quēHán Việtđồng khuyếtCấu tạo銅 + 闕 · đồng + khuyết nghĩa thành phần: đồng + khuyết