銅陵

tóng líng đồng lăng

Hán Việt: đồng lăng · Pinyin: tóng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产铜的山陵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产铜的山陵。

Eng

  • CC-CEDICT see 銅陵市|铜陵市[Tong2 ling2 Shi4]
  • Cihui see 銅陵市|铜陵市