銅駝 tóng tuó · đồng đà Hán Việt: đồng đà · Pinyin: tóng tuó Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 駝 (đà)Pinyintóng tuóHán Việtđồng đàCấu tạo銅 + 駝 · đồng + đà nghĩa thành phần: đồng + đà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 銅製的駱駝,比喻亡國。參見「銅駝荊棘」條。宋.文天祥〈滿江紅.試問琵琶〉詞:「銅駝恨,那堪說!想男兒慷慨,嚼穿齦血。」