銅魚符 tóng yú fú · đồng ngư phù Hán Việt: đồng ngư phù · Pinyin: tóng yú fú Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 魚 (ngư) + 符 (phù)Pinyintóng yú fúHán Việtđồng ngư phùCấu tạo銅 + 魚 + 符 · đồng + ngư + phù nghĩa thành phần: đồng + ngư + phù