銅點 tóng diǎn · đồng điểm Hán Việt: đồng điểm · Pinyin: tóng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 點 (điểm)Pinyintóng diǎnHán Việtđồng điểmCấu tạo銅 + 點 · đồng + điểm nghĩa thành phần: đồng + điểm