銅龍

tóng lóng đồng long

Hán Việt: đồng long · Pinyin: tóng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.銅製的龍形器物。 2.以銅製成龍首形狀的刻漏器或噴水器。晉.陸翽〈鄴中記〉:「華林園中千金堤上,作兩銅龍,相向吐水,以注天池。」唐.戴叔倫〈白苧詞〉:「大家為歡莫延佇,頃刻銅龍報天曙。」

Eng

  • Cihui 銅龍 tónglóng n. 1. ancient clepsydra with a copper dragon's head 2. a kind of faucet