銑削

xǐ xuē tiển tước

Hán Việt: tiển tước · Pinyin: xǐ xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指利用迴轉的銑刀在固定的工件表面加工。