銑軸 xiǎn zhóu · tiển trục Hán Việt: tiển trục · Pinyin: xiǎn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 銑 (tiển) + 軸 (trục)Pinyinxiǎn zhóuHán Việttiển trụcCấu tạo銑 + 軸 · tiển + trục nghĩa thành phần: tiển + trục