銑鐵

xiǎn tiě tiển thiết

Hán Việt: tiển thiết · Pinyin: xiǎn tiě

Tổng quan

gang đúc gang。鑄鐵。

Cấu tạo: (tiển) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gang đúc gang。鑄鐵。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生鐵的別名。參見「生鐵」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生铁﹐铸铁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生铁﹐铸铁。

Eng

  • CC-CEDICT cast iron
  • Cihui cast iron