銑鐵

xiǎn tiětiển thiết

Hán Việt: tiển thiết · Pinyin: xiǎn tiě

Tổng quan

gang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生铁﹐铸铁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生鐵的別名。參見「生鐵」條。

Cấu tạo: 銑 (tiển) + 鐵 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gang
  • Google Alex v6 gang đúc
  • VietPhrases gang
  • Tần suất từ gang
  • Biên soạn 銑鐵 iǎntiě* n. cast iron

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生鐵的別名。參見「生鐵」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生铁﹐铸铁。

Eng

  • Cihui cast iron
  • Tần suất từ 銑鐵 iǎntiě* n. cast iron

Từ liên quan

Gần nghĩa

銑刀 · 鐵㭰 · 鐵城 · 鐵屑 · 鐵工 · 鐵心 · 鐵搭 · 鐵撬