銓事 quán shì·thuyên sự Hán Việt: thuyên sự · Pinyin: quán shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹铨政。 Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 事 (sự)Pinyinquán shìHán Việtthuyên sựCấu tạo銓 + 事 · thuyên + sự nghĩa thành phần: thuyên + sự Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假