銓事 quán shì · thuyên sự Hán Việt: thuyên sự · Pinyin: quán shì Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 事 (sự)Pinyinquán shìHán Việtthuyên sựCấu tạo銓 + 事 · thuyên + sự nghĩa thành phần: thuyên + sự