銓判 quán pàn·thuyên phán Hán Việt: thuyên phán · Pinyin: quán pàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.评选鉴别。 Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 判 (phán)Pinyinquán pànHán Việtthuyên phánCấu tạo銓 + 判 · thuyên + phán nghĩa thành phần: thuyên + phán Từ liên quan Gần nghĩa判事 · 判令 · 判例 · 判傳 · 判決 · 判刑 · 判別 · 判處