銓司 quán sī·thuyên ti Hán Việt: thuyên ti · Pinyin: quán sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.主管选授官职的官署。 Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 司 (ti)Pinyinquán sīHán Việtthuyên tiCấu tạo銓 + 司 · thuyên + ti nghĩa thành phần: thuyên + ti Từ liên quan Gần nghĩa司令 · 司儀 · 司南 · 司厨 · 司寇 · 司導 · 司屬 · 司库