銓定 quán dìng · thuyên định Hán Việt: thuyên định · Pinyin: quán dìng Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 定 (định)Pinyinquán dìngHán Việtthuyên địnhCấu tạo銓 + 定 · thuyên + định nghĩa thành phần: thuyên + định