銓採 quán cǎi · thuyên thải Hán Việt: thuyên thải · Pinyin: quán cǎi Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 採 (thải)Pinyinquán cǎiHán Việtthuyên thảiCấu tạo銓 + 採 · thuyên + thải nghĩa thành phần: thuyên + thải