銓擢 quán zhuó · thuyên trạc Hán Việt: thuyên trạc · Pinyin: quán zhuó Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 擢 (trạc)Pinyinquán zhuóHán Việtthuyên trạcCấu tạo銓 + 擢 · thuyên + trạc nghĩa thành phần: thuyên + trạc Nghĩa EngCihui 銓擢 quánzhuó v. <wr.> select and appoint