銓柄 quán bǐng · thuyên bính Hán Việt: thuyên bính · Pinyin: quán bǐng Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 柄 (bính)Pinyinquán bǐngHán Việtthuyên bínhCấu tạo銓 + 柄 · thuyên + bính nghĩa thành phần: thuyên + bính