銓次

quán cì thuyên thứ

Hán Việt: thuyên thứ · Pinyin: quán cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排列先後次序。《晉書.卷九三.外戚傳.羊琇傳》:「選用多以得意者居先,不盡銓次之理。」

Eng

  • Cihui 銓次 quáncì n. procedures for selecting officials