銓第 quán dì · thuyên đệ Hán Việt: thuyên đệ · Pinyin: quán dì Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 第 (đệ)Pinyinquán dìHán Việtthuyên đệCấu tạo銓 + 第 · thuyên + đệ nghĩa thành phần: thuyên + đệ