銓藻 quán zǎo · thuyên tảo Hán Việt: thuyên tảo · Pinyin: quán zǎo Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 藻 (tảo)Pinyinquán zǎoHán Việtthuyên tảoCấu tạo銓 + 藻 · thuyên + tảo nghĩa thành phần: thuyên + tảo