銓試 quán shì · thuyên thí Hán Việt: thuyên thí · Pinyin: quán shì Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 試 (thí)Pinyinquán shìHán Việtthuyên thíCấu tạo銓 + 試 · thuyên + thí nghĩa thành phần: thuyên + thí