銓調 quán diào · thuyên điều Hán Việt: thuyên điều · Pinyin: quán diào Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 調 (điều)Pinyinquán diàoHán Việtthuyên điềuCấu tạo銓 + 調 · thuyên + điều nghĩa thành phần: thuyên + điều