銓配 quán pèi · thuyên phối Hán Việt: thuyên phối · Pinyin: quán pèi Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 配 (phối)Pinyinquán pèiHán Việtthuyên phốiCấu tạo銓 + 配 · thuyên + phối nghĩa thành phần: thuyên + phối