銓除 quán chú · thuyên trừ Hán Việt: thuyên trừ · Pinyin: quán chú Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 除 (trừ)Pinyinquán chúHán Việtthuyên trừCấu tạo銓 + 除 · thuyên + trừ nghĩa thành phần: thuyên + trừ