銖兩

zhū liǎng thù lưỡng

Hán Việt: thù lưỡng · Pinyin: zhū liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (lưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極細微、輕微。《史記.卷六七.仲尼弟子傳.端沐賜傳》:「王者不絕世,霸者無彊敵,千鈞之重加銖兩而移。」《淮南子.齊俗》:「夫挈輕重,不失銖兩,聖人弗用。」

Eng

  • Cihui 銖兩 hūliǎng attr. very small; tiny; minute