銖分 zhū fēn · thù phân Hán Việt: thù phân · Pinyin: zhū fēn Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 分 (phân)Pinyinzhū fēnHán Việtthù phânCấu tạo銖 + 分 · thù + phân nghĩa thành phần: thù + phân