銖分

zhū fēnthù phân

Hán Việt: thù phân · Pinyin: zhū fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一铢一分。比喻微小。 2.比喻微小的事物。 3.细致辨别。

Cấu tạo: 銖 (thù) + 分 (phân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會