銖秒 zhū miǎo · thù miểu Hán Việt: thù miểu · Pinyin: zhū miǎo Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 秒 (miểu)Pinyinzhū miǎoHán Việtthù miểuCấu tạo銖 + 秒 · thù + miểu nghĩa thành phần: thù + miểu