銖鈍 zhū dùn · thù độn Hán Việt: thù độn · Pinyin: zhū dùn Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 鈍 (độn)Pinyinzhū dùnHán Việtthù độnCấu tạo銖 + 鈍 · thù + độn nghĩa thành phần: thù + độn Nghĩa EngCihui 銖鈍 hūdùn n. dull knives and spears