銘諸肺腑

míng zhū fèi fǔ minh chư phế phủ

Hán Việt: minh chư phế phủ · Pinyin: míng zhū fèi fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (chư) + (phế) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銘諸肺腑 íngzhūfèifǔ id. <wr.> be engraved on one's mind/memory; be borne firmly in mind