銛襲 xiān xí · tiêm tập Hán Việt: tiêm tập · Pinyin: xiān xí Tổng quan Cấu tạo: 銛 (tiêm) + 襲 (tập)Pinyinxiān xíHán Việttiêm tậpCấu tạo銛 + 襲 · tiêm + tập nghĩa thành phần: tiêm + tập