銜匿 xián nì · hàm nặc Hán Việt: hàm nặc · Pinyin: xián nì Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 匿 (nặc)Pinyinxián nìHán Việthàm nặcCấu tạo銜 + 匿 · hàm + nặc nghĩa thành phần: hàm + nặc