銜圖 xián tú · hàm đồ Hán Việt: hàm đồ · Pinyin: xián tú Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 圖 (đồ)Pinyinxián túHán Việthàm đồCấu tạo銜 + 圖 · hàm + đồ nghĩa thành phần: hàm + đồ