銜塊 xián kuài · hàm khối Hán Việt: hàm khối · Pinyin: xián kuài Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 塊 (khối)Pinyinxián kuàiHán Việthàm khốiCấu tạo銜 + 塊 · hàm + khối nghĩa thành phần: hàm + khối