銜套 hàm sáo Hán Việt: hàm sáo Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 套 (sáo)Hán Việthàm sáoCấu tạo銜 + 套 · hàm + sáo nghĩa thành phần: hàm + sáo Nghĩa EngCihui 銜套 iántào n. lug