銜怒 xián nù · hàm nộ Hán Việt: hàm nộ · Pinyin: xián nù Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 怒 (nộ)Pinyinxián nùHán Việthàm nộCấu tạo銜 + 怒 · hàm + nộ nghĩa thành phần: hàm + nộ