銜思 xián sī · hàm tư Hán Việt: hàm tư · Pinyin: xián sī Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 思 (tư)Pinyinxián sīHán Việthàm tưCấu tạo銜 + 思 · hàm + tư nghĩa thành phần: hàm + tư